sliding seat

/'slaidiɳ'si:t/
Học thuật
Thân thiện
sliding seat

The rower pushes the sliding seat back with each powerful stroke.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ghế trượt: Một loại ghế được lắp đặt trong thuyền đua (đặc biệt thuyền chèo), có thể di chuyển tới lui dọc theo thân thuyền. Thiết kế này cho phép người chèo sử dụng lực từ đôi chân một cách hiệu quả, từ đó tăng sức mạnh độ dài của mỗi nhịp chèo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rowing shell is equipped with a sliding seat to maximize the power of each stroke. (Con thuyền đua được trang bị một ghế trượt để tối đa hóa sức mạnh của mỗi nhịp chèo.)
    • He adjusted the sliding seat before the race began. (Anh ấy điều chỉnh ghế trượt trước khi cuộc đua bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on a sliding seat": Ngồi trên ghế trượt (trong ngữ cảnh chèo thuyền).
    • The coxswain instructed the rower to ensure he was properly positioned on the sliding seat. (Người chỉ huy thuyền hướng dẫn tay chèo đảm bảo anh ta ngồi đúng vị trí trên ghế trượt.)
Biến thể từ gần giống
  • Rowing seat (n): Ghế chèo thuyền (có thể ghế cố định hoặc ghế trượt).
  • Seat slide (n): Thanh trượt ghế (bộ phận đường ray ghế di chuyển trên đó).
Từ đồng nghĩa
  • Rolling seat: Ghế lăn (một thuật ngữ ít phổ biến hơn với ý nghĩa tương tự trong bối cảnh chèo thuyền).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "sliding seat")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "sliding seat")

sliding seat

The rower pushes the sliding seat back with each powerful stroke.

danh từ
  1. ghế trượt (bắc thêm vào thuyền thi để tăng sứ chèo)